TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сахари́н

giống đựcbất động vật
saxarín[səxɐˈrʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сахари́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сахари́н nghĩa là đường xa-ca-rin.

Nghĩa của сахари́н

Danh từ

  1. Xacarin, xaccarin, sacarin, đường xa-ca-rin.

Biến cách của сахари́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сахари́нсахари́ны
Sinh cách кого? чего?сахари́насахари́нов
Tặng cách кому? чему?сахари́нусахари́нам
Đối cách кого? что?сахари́нсахари́ны
Công cụ cách кем? чем?сахари́номсахари́нами
Giới cách о ком? о чём?сахари́несахари́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сахарин nghĩa là gì?

сахарин (danh từ) nghĩa là đường xa-ca-rin.

сахарин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сахари́н (phiên âm Latinh saxarín, IPA [səxɐˈrʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.