TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сахари́стый

saxarístyj[səxɐˈrʲistɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сахари́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сахари́стый nghĩa là có đường.

Nghĩa của сахари́стый

Tính từ

  1. Có đường.

Biến cách của сахари́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсахари́стыйсахари́стоесахари́стаясахари́стые
Sinh cáchсахари́стогосахари́стогосахари́стойсахари́стых
Tặng cáchсахари́стомусахари́стомусахари́стойсахари́стым
Đối cáchсахари́стый / сахари́стогосахари́стоесахари́стуюсахари́стые / сахари́стых
Công cụ cáchсахари́стымсахари́стымсахари́стойсахари́стыми
Giới cáchсахари́стомсахари́стомсахари́стойсахари́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сахаристый nghĩa là gì?

сахаристый (tính từ) nghĩa là có đường.

сахаристый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сахари́стый (phiên âm Latinh saxarístyj, IPA [səxɐˈrʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.