TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́харница

giống cáibất động vật
sáxarnica[ˈsaxərnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́харница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́харница nghĩa là cái bình đựng đường.

Nghĩa của са́харница

Danh từ

  1. Cái bình đựng đường.

Biến cách của са́харница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́харницаса́харницы
Sinh cách кого? чего?са́харницыса́харниц
Tặng cách кому? чему?са́харницеса́харницам
Đối cách кого? что?са́харницуса́харницы
Công cụ cách кем? чем?са́харницейса́харницами
Giới cách о ком? о чём?са́харницеса́харницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сахарница nghĩa là gì?

сахарница (danh từ) nghĩa là cái bình đựng đường.

сахарница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́харница (phiên âm Latinh sáxarnica, IPA [ˈsaxərnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.