TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сахароваре́ние

giống trungbất động vật
saxarovarénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сахароваре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сахароваре́ние nghĩa là sự nấu đường, chế đường.

Nghĩa của сахароваре́ние

Danh từ

  1. Sự nấu đường, chế đường; (отрасль) [ngành] công nghiệp đường.

Biến cách của сахароваре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сахароваре́ниесахароваре́ния
Sinh cách кого? чего?сахароваре́ниясахароваре́ний
Tặng cách кому? чему?сахароваре́ниюсахароваре́ниям
Đối cách кого? что?сахароваре́ниесахароваре́ния
Công cụ cách кем? чем?сахароваре́ниемсахароваре́ниями
Giới cách о ком? о чём?сахароваре́ниисахароваре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сахароварение nghĩa là gì?

сахароварение (danh từ) nghĩa là sự nấu đường, chế đường.

сахароварение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сахароваре́ние (phiên âm Latinh saxarovarénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.