TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбавля́ть

thể chưa hoàn thành
sbavljátʹ[zbɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбавля́ть nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.

Nghĩa của сбавля́ть

Động từ

  1. отнимать часть Bớt đi, khấu bớt, giảm bớt, khấu trừ, khấu.
    • сбавить10 рубле́й — khấu bớt (bớt đi, giảm bớt) 10 rúp
  2. уменьшать величину Giảm đi, giảm bớt, hạ bớt, giảm sút, giảm, sút.
    • сбавля́ть в ве́сеxuống cân, sút cân, tụt cân
    • сбавля́ть це́нуgiảm giá, hạ giá
    • сбавля́ть шагgiảm buớc

Cặp thể của сбавля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбавля́ть

NgôiHiện tại
ясбавля́ю
тысбавля́ешь
он / она́ / оно́сбавля́ет
мысбавля́ем
высбавля́ете
они́сбавля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбавлять.

Quá khứ

Giống đực (он)сбавля́л
Giống cái (она́)сбавля́ла
Giống trung (оно́)сбавля́ло
Số nhiều (они́)сбавля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбавля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбавля́йте

Câu hỏi thường gặp

сбавлять nghĩa là gì?

сбавлять (động từ) nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.

сбавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбавля́ть (phiên âm Latinh sbavljátʹ, IPA [zbɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.