сбавля́ть
Dấu sắc trên сбавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбавля́ть nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.
Nghĩa của сбавля́ть
Động từ
- отнимать часть Bớt đi, khấu bớt, giảm bớt, khấu trừ, khấu.
- сбавить10 рубле́й — khấu bớt (bớt đi, giảm bớt) 10 rúp
- уменьшать величину Giảm đi, giảm bớt, hạ bớt, giảm sút, giảm, sút.
- сбавля́ть в ве́сеxuống cân, sút cân, tụt cân
- сбавля́ть це́нуgiảm giá, hạ giá
- сбавля́ть шагgiảm buớc
Cặp thể của сбавля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбавля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сбавля́ю |
| ты | сбавля́ешь |
| он / она́ / оно́ | сбавля́ет |
| мы | сбавля́ем |
| вы | сбавля́ете |
| они́ | сбавля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбавлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбавля́л |
| Giống cái (она́) | сбавля́ла |
| Giống trung (оно́) | сбавля́ло |
| Số nhiều (они́) | сбавля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбавля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбавля́йте |
Câu hỏi thường gặp
сбавлять nghĩa là gì?
сбавлять (động từ) nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.
сбавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбавля́ть (phiên âm Latinh sbavljátʹ, IPA [zbɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.