TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сба́вить

thể hoàn thành
sbávitʹ[ˈzbavʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сба́вить nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.

Nghĩa của сба́вить

Thể hoàn thành của сбавля́ть.

Động từ

  1. Bớt đi, khấu bớt, giảm bớt, khấu trừ, khấu.
  2. Giảm đi, giảm bớt, hạ bớt, giảm sút, giảm, sút.

Cặp thể của сба́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сба́вить

NgôiTương lai
ясба́влю
тысба́вишь
он / она́ / оно́сба́вит
мысба́вим
высба́вите
они́сба́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сба́вил
Giống cái (она́)сба́вила
Giống trung (оно́)сба́вило
Số nhiều (они́)сба́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сба́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сба́вьте

Câu hỏi thường gặp

сбавить nghĩa là gì?

сбавить (động từ) nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.

сбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сба́вить (phiên âm Latinh sbávitʹ, IPA [ˈzbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.