сба́вить
Dấu sắc trên сба́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сба́вить nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.
Nghĩa của сба́вить
Thể hoàn thành của сбавля́ть.
Động từ
- Bớt đi, khấu bớt, giảm bớt, khấu trừ, khấu.
- Giảm đi, giảm bớt, hạ bớt, giảm sút, giảm, sút.
Cặp thể của сба́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сба́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сба́влю |
| ты | сба́вишь |
| он / она́ / оно́ | сба́вит |
| мы | сба́вим |
| вы | сба́вите |
| они́ | сба́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сба́вил |
| Giống cái (она́) | сба́вила |
| Giống trung (оно́) | сба́вило |
| Số nhiều (они́) | сба́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сба́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сба́вьте |
Câu hỏi thường gặp
сбавить nghĩa là gì?
сбавить (động từ) nghĩa là bớt đi, khấu bớt, giảm đi, giảm bớt.
сбавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сба́вить (phiên âm Latinh sbávitʹ, IPA [ˈzbavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.