TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбега́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sbegátʹ[zbʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбега́ть nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.

Nghĩa của сбега́ть

Động từ

  1. Trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.

Cặp thể của сбега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбега́ть

NgôiHiện tại
ясбега́ю
тысбега́ешь
он / она́ / оно́сбега́ет
мысбега́ем
высбега́ете
они́сбега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбегать.

Quá khứ

Giống đực (он)сбега́л
Giống cái (она́)сбега́ла
Giống trung (оно́)сбега́ло
Số nhiều (они́)сбега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбега́йте

Câu ví dụ với сбега́ть

  • Просто сбегай на почту, хорошо? Chạy đến bưu điện đi nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сбегать nghĩa là gì?

сбегать (động từ) nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.

сбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбега́ть (phiên âm Latinh sbegátʹ, IPA [zbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.