сбега́ть
Dấu sắc trên сбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбега́ть nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.
Nghĩa của сбега́ть
Động từ
- Trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.
Cặp thể của сбега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сбега́ю |
| ты | сбега́ешь |
| он / она́ / оно́ | сбега́ет |
| мы | сбега́ем |
| вы | сбега́ете |
| они́ | сбега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбега́л |
| Giống cái (она́) | сбега́ла |
| Giống trung (оно́) | сбега́ло |
| Số nhiều (они́) | сбега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбега́йте |
Câu ví dụ với сбега́ть
- Просто сбегай на почту, хорошо? Chạy đến bưu điện đi nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447348
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сбегать nghĩa là gì?
сбегать (động từ) nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.
сбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбега́ть (phiên âm Latinh sbegátʹ, IPA [zbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.