TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбежа́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sbežátʹ[zbʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбежа́ть nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.

Nghĩa của сбежа́ть

Động từ

  1. Trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.

Cặp thể của сбежа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбежа́ть

NgôiTương lai
ясбегу́
тысбежи́шь
он / она́ / оно́сбежи́т
мысбежи́м
высбежи́те
они́сбегу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сбежа́л
Giống cái (она́)сбежа́ла
Giống trung (оно́)сбежа́ло
Số nhiều (они́)сбежа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбеги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбеги́те

Câu ví dụ với сбежа́ть

  • Мне наконец удалось сбежать. Tôi cuối cùng đã xoay xở trốn thoát được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11271647
  • Я хотел сбежать. Tôi đã muốn trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702060
  • Я хотела сбежать. Tôi đã muốn trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702061
  • Все узники сбежали. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3332500
  • Все заключённые сбежали. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5176629
  • Том сбежал. Tom đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501734
  • Они сбежали. Họ đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3974894
  • Я сбежал. Tôi đã thoát ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6388537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сбежать nghĩa là gì?

сбежать (động từ) nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.

сбежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбежа́ть (phiên âm Latinh sbežátʹ, IPA [zbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.