сбежа́ть
Dấu sắc trên сбежа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбежа́ть nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.
Nghĩa của сбежа́ть
Động từ
- Trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.
Cặp thể của сбежа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбежа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сбегу́ |
| ты | сбежи́шь |
| он / она́ / оно́ | сбежи́т |
| мы | сбежи́м |
| вы | сбежи́те |
| они́ | сбегу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбежа́л |
| Giống cái (она́) | сбежа́ла |
| Giống trung (оно́) | сбежа́ло |
| Số nhiều (они́) | сбежа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбеги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбеги́те |
Câu ví dụ với сбежа́ть
- Мне наконец удалось сбежать. Tôi cuối cùng đã xoay xở trốn thoát được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11271647
- Я хотел сбежать. Tôi đã muốn trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702060
- Я хотела сбежать. Tôi đã muốn trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702061
- Все узники сбежали. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3332500
- Все заключённые сбежали. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5176629
- Том сбежал. Tom đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501734
- Они сбежали. Họ đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3974894
- Я сбежал. Tôi đã thoát ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6388537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сбежать nghĩa là gì?
сбежать (động từ) nghĩa là trốn nhà theo trai, trốn nhà theo gái.
сбежать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбежа́ть (phiên âm Latinh sbežátʹ, IPA [zbʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.