TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбежа́ться

thể hoàn thành
sbežátʹsja[zbʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбежа́ться nghĩa là chạy lại, chạy đến.

Nghĩa của сбежа́ться

Thể hoàn thành của сбега́ться.

Động từ

  1. Chạy lại, chạy đến; (собираться) tụ họp, tụ lại, họp lại, tụ tập lại.

Cặp thể của сбежа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбежа́ться

NgôiTương lai
ясбегу́сь
тысбежи́шься
он / она́ / оно́сбежи́тся
мысбежи́мся
высбежи́тесь
они́сбегу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сбежа́лся
Giống cái (она́)сбежа́лась
Giống trung (оно́)сбежа́лось
Số nhiều (они́)сбежа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбеги́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбеги́тесь

Câu hỏi thường gặp

сбежаться nghĩa là gì?

сбежаться (động từ) nghĩa là chạy lại, chạy đến.

сбежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбежа́ться (phiên âm Latinh sbežátʹsja, IPA [zbʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.