сбежа́ться
Dấu sắc trên сбежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбежа́ться nghĩa là chạy lại, chạy đến.
Nghĩa của сбежа́ться
Thể hoàn thành của сбега́ться.
Động từ
- Chạy lại, chạy đến; (собираться) tụ họp, tụ lại, họp lại, tụ tập lại.
Cặp thể của сбежа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбежа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сбегу́сь |
| ты | сбежи́шься |
| он / она́ / оно́ | сбежи́тся |
| мы | сбежи́мся |
| вы | сбежи́тесь |
| они́ | сбегу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбежа́лся |
| Giống cái (она́) | сбежа́лась |
| Giống trung (оно́) | сбежа́лось |
| Số nhiều (они́) | сбежа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбеги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбеги́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сбежаться nghĩa là gì?
сбежаться (động từ) nghĩa là chạy lại, chạy đến.
сбежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбежа́ться (phiên âm Latinh sbežátʹsja, IPA [zbʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.