TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбива́лка

giống cáibất động vật
sbiválka[zbʲɪˈvaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбива́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбива́лка nghĩa là cái đánh trứng.

Nghĩa của сбива́лка

Danh từ

  1. Cái đánh trứng.

Biến cách của сбива́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сбива́лкасбива́лки
Sinh cách кого? чего?сбива́лкисбива́лок
Tặng cách кому? чему?сбива́лкесбива́лкам
Đối cách кого? что?сбива́лкусбива́лки
Công cụ cách кем? чем?сбива́лкойсбива́лками
Giới cách о ком? о чём?сбива́лкесбива́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сбивалка nghĩa là gì?

сбивалка (danh từ) nghĩa là cái đánh trứng.

сбивалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбива́лка (phiên âm Latinh sbiválka, IPA [zbʲɪˈvaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.