сбива́лка
giống cáibất động vật
sbiválka[zbʲɪˈvaɫkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сбива́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбива́лка nghĩa là cái đánh trứng.
Nghĩa của сбива́лка
Danh từ
- Cái đánh trứng.
Biến cách của сбива́лка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сбива́лка | сбива́лки |
| Sinh cách кого? чего? | сбива́лки | сбива́лок |
| Tặng cách кому? чему? | сбива́лке | сбива́лкам |
| Đối cách кого? что? | сбива́лку | сбива́лки |
| Công cụ cách кем? чем? | сбива́лкой | сбива́лками |
| Giới cách о ком? о чём? | сбива́лке | сбива́лках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сбивалка nghĩa là gì?
сбивалка (danh từ) nghĩa là cái đánh trứng.
сбивалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбива́лка (phiên âm Latinh sbiválka, IPA [zbʲɪˈvaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.