сбива́ть
Dấu sắc trên сбива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбива́ть nghĩa là đập rơi, ném rơi, đánh ngã, đánh quỵ.
Nghĩa của сбива́ть
Động từ
- ударом удалять откуда Đập rơi, ném rơi.
- ударом валить, заставлять упасть Đánh ngã, đánh quỵ.
- выстрелом заставлять упасть Bắn rơi, hạ.
- сбива́ть кого́. с ногđánh khụy ai, đánh ai ngã khụy
- сбить саьмолётbắn rơi máy bay
- путать Đánh lạc, làm lạc hướng.
- сбива́ть кого́. со сле́даđánh lạc hướng ai, làm lạc hướng sự theo dõi của ai
- о масле, сливках, яйцах Đánh.
- сколачивать Đóng.
- сбива́ть гвоздя́миđóng đinh, đóng bằng đinh
- khẩu ngữ стаптывать Đi vẹt, đi mòn.
- сбива́ть каблу́киđi vẹt gót [giày]
Cặp thể của сбива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сбива́ю |
| ты | сбива́ешь |
| он / она́ / оно́ | сбива́ет |
| мы | сбива́ем |
| вы | сбива́ете |
| они́ | сбива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбива́л |
| Giống cái (она́) | сбива́ла |
| Giống trung (оно́) | сбива́ло |
| Số nhiều (они́) | сбива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбива́йте |
Câu hỏi thường gặp
сбивать nghĩa là gì?
сбивать (động từ) nghĩa là đập rơi, ném rơi, đánh ngã, đánh quỵ.
сбивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбива́ть (phiên âm Latinh sbivátʹ, IPA [zbʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.