TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сближе́ние

giống trungbất động vật
sbližénije[zblʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сближе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сближе́ние nghĩa là sự làm gần lại, xích lại, sự giống nhau, tương tự.

Nghĩa của сближе́ние

Danh từ

  1. Sự làm gần lại, xích lại, dịch gần; (quân sự) [sự] tiếp cận, đến gần, tiến tới, tiến gần; (дружеское) [sự] gần gũi, gần gụi, gắn bó.
  2. Sự giống nhau, tương tự.

Biến cách của сближе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сближе́ниесближе́ния
Sinh cách кого? чего?сближе́ниясближе́ний
Tặng cách кому? чему?сближе́ниюсближе́ниям
Đối cách кого? что?сближе́ниесближе́ния
Công cụ cách кем? чем?сближе́ниемсближе́ниями
Giới cách о ком? о чём?сближе́ниисближе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сближение nghĩa là gì?

сближение (danh từ) nghĩa là sự làm gần lại, xích lại, sự giống nhau, tương tự.

сближение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сближе́ние (phiên âm Latinh sbližénije, IPA [zblʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.