TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сближа́ться

thể chưa hoàn thành
sbližátʹsja[zblʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сближа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сближа́ться nghĩa là xích gần lại, dịch gần lại, tiến đến gần, tiếp cận.

Nghĩa của сближа́ться

Động từ

  1. Xích gần lại, dịch gần lại.
  2. подходить Tiến đến gần, tiếp cận, đến gần tới gần.
  3. становиться друзьями Gắn bó với..., thân với..., gần gũi với..., gần gụi với... с + công cụ cách

Chia động từ сближа́ться

NgôiHiện tại
ясближа́юсь
тысближа́ешься
он / она́ / оно́сближа́ется
мысближа́емся
высближа́етесь
они́сближа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сближаться.

Quá khứ

Giống đực (он)сближа́лся
Giống cái (она́)сближа́лась
Giống trung (оно́)сближа́лось
Số nhiều (они́)сближа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сближа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сближа́йтесь

Họ từ của сближа́ться

Câu hỏi thường gặp

сближаться nghĩa là gì?

сближаться (động từ) nghĩa là xích gần lại, dịch gần lại, tiến đến gần, tiếp cận.

сближаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сближа́ться (phiên âm Latinh sbližátʹsja, IPA [zblʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.