сближа́ться
Dấu sắc trên сближа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сближа́ться nghĩa là xích gần lại, dịch gần lại, tiến đến gần, tiếp cận.
Nghĩa của сближа́ться
Động từ
- Xích gần lại, dịch gần lại.
- подходить Tiến đến gần, tiếp cận, đến gần tới gần.
- становиться друзьями Gắn bó với..., thân với..., gần gũi với..., gần gụi với... с + công cụ cách
Chia động từ сближа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сближа́юсь |
| ты | сближа́ешься |
| он / она́ / оно́ | сближа́ется |
| мы | сближа́емся |
| вы | сближа́етесь |
| они́ | сближа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сближаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сближа́лся |
| Giống cái (она́) | сближа́лась |
| Giống trung (оно́) | сближа́лось |
| Số nhiều (они́) | сближа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сближа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сближа́йтесь |
Họ từ của сближа́ться
Câu hỏi thường gặp
сближаться nghĩa là gì?
сближаться (động từ) nghĩa là xích gần lại, dịch gần lại, tiến đến gần, tiếp cận.
сближаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сближа́ться (phiên âm Latinh sbližátʹsja, IPA [zblʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.