TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбо́ку

sbóku[ˈzbokʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбо́ку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбо́ку nghĩa là ở bên cạnh.

Nghĩa của сбо́ку

Phó từ

  1. Ở bên cạnh; (откуда) từ phía bên.
    • сбо́ку от кого́-л.[ở] bên cạnh ai

Câu hỏi thường gặp

сбоку nghĩa là gì?

сбоку (phó từ) nghĩa là ở bên cạnh.

сбоку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбо́ку (phiên âm Latinh sbóku, IPA [ˈzbokʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.