TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сболнуть

thể hoàn thành
sbolnutʹ giọng máy của trình duyệt

сболнуть nghĩa là nói hớ, lỡ lời.

Nghĩa của сболнуть

Động từ

  1. Nói hớ, lỡ lời, buột miệng nói, lỡ mồm nói.

Câu hỏi thường gặp

сболнуть nghĩa là gì?

сболнуть (động từ) nghĩa là nói hớ, lỡ lời.

сболнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сболнуть (phiên âm Latinh sbolnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.