сбо́рище
Dấu sắc trên сбо́рище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбо́рище nghĩa là tụ tập, tụ họp, tập hợp, hội họp.
Nghĩa của сбо́рище
Danh từ
- скопление людей [cuộc] tụ tập, tụ họp.
- собрание [cuộc] tập hợp, hội họp, nhóm họp, hội nghị.
Biến cách của сбо́рище (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сбо́рище | сбо́рища |
| Sinh cách кого? чего? | сбо́рища | сбо́рищ |
| Tặng cách кому? чему? | сбо́рищу | сбо́рищам |
| Đối cách кого? что? | сбо́рище | сбо́рища |
| Công cụ cách кем? чем? | сбо́рищем | сбо́рищами |
| Giới cách о ком? о чём? | сбо́рище | сбо́рищах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сборище nghĩa là gì?
сборище (danh từ) nghĩa là tụ tập, tụ họp, tập hợp, hội họp.
сборище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбо́рище (phiên âm Latinh sbórišče, IPA [ˈzborʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.