TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбо́рище

giống trungbất động vật
sbórišče[ˈzborʲɪɕːe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбо́рище chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбо́рище nghĩa là tụ tập, tụ họp, tập hợp, hội họp.

Nghĩa của сбо́рище

Danh từ

  1. скопление людей [cuộc] tụ tập, tụ họp.
  2. собрание [cuộc] tập hợp, hội họp, nhóm họp, hội nghị.

Biến cách của сбо́рище (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сбо́рищесбо́рища
Sinh cách кого? чего?сбо́рищасбо́рищ
Tặng cách кому? чему?сбо́рищусбо́рищам
Đối cách кого? что?сбо́рищесбо́рища
Công cụ cách кем? чем?сбо́рищемсбо́рищами
Giới cách о ком? о чём?сбо́рищесбо́рищах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сборище nghĩa là gì?

сборище (danh từ) nghĩa là tụ tập, tụ họp, tập hợp, hội họp.

сборище đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбо́рище (phiên âm Latinh sbórišče, IPA [ˈzborʲɪɕːe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.