сбо́рщик
Dấu sắc trên сбо́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбо́рщик nghĩa là người thu, người thu nhận.
Nghĩa của сбо́рщик
Danh từ
- Người thu, người thu nhận, người thâu; (урожая) người thu hoạch, người hái.
- сбо́рщик хло́пкаngười hái bông
- сбо́рщик чле́нских взно́совngười thu tiền hội phí, người thu nguyệt liễm
- тех.[người] thợ lắp ráp, thợ lắp ghép
Biến cách của сбо́рщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сбо́рщик | сбо́рщики |
| Sinh cách кого? чего? | сбо́рщика | сбо́рщиков |
| Tặng cách кому? чему? | сбо́рщику | сбо́рщикам |
| Đối cách кого? что? | сбо́рщика | сбо́рщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | сбо́рщиком | сбо́рщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | сбо́рщике | сбо́рщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
сборщик nghĩa là gì?
сборщик (danh từ) nghĩa là người thu, người thu nhận.
сборщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбо́рщик (phiên âm Latinh sbórščik, IPA [ˈzborɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.