TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбо́рщик

giống đựcđộng vật
sbórščik[ˈzborɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбо́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбо́рщик nghĩa là người thu, người thu nhận.

Nghĩa của сбо́рщик

Danh từ

  1. Người thu, người thu nhận, người thâu; (урожая) người thu hoạch, người hái.
    • сбо́рщик хло́пкаngười hái bông
    • сбо́рщик чле́нских взно́совngười thu tiền hội phí, người thu nguyệt liễm
    • тех.[người] thợ lắp ráp, thợ lắp ghép

Biến cách của сбо́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сбо́рщиксбо́рщики
Sinh cách кого? чего?сбо́рщикасбо́рщиков
Tặng cách кому? чему?сбо́рщикусбо́рщикам
Đối cách кого? что?сбо́рщикасбо́рщиков
Công cụ cách кем? чем?сбо́рщикомсбо́рщиками
Giới cách о ком? о чём?сбо́рщикесбо́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сборщик nghĩa là gì?

сборщик (danh từ) nghĩa là người thu, người thu nhận.

сборщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбо́рщик (phiên âm Latinh sbórščik, IPA [ˈzborɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.