сбыва́ть
thể chưa hoàn thành
sbyvátʹ[zbɨˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сбыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбыва́ть nghĩa là tiêu thụ, bán.
Nghĩa của сбыва́ть
Động từ
- продавать Tiêu thụ, bán. + đối cách
- khẩu ngữ отделываться от кого-л., чего-л. Tránh, lảng, lảng tránh, lẩn tránh. + đối cách
- о воде Xuống hạ, rút, hạ xuống.
Chia động từ сбыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сбыва́ю |
| ты | сбыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | сбыва́ет |
| мы | сбыва́ем |
| вы | сбыва́ете |
| они́ | сбыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбыва́л |
| Giống cái (она́) | сбыва́ла |
| Giống trung (оно́) | сбыва́ло |
| Số nhiều (они́) | сбыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбыва́йте |
Họ từ của сбыва́ть
Câu hỏi thường gặp
сбывать nghĩa là gì?
сбывать (động từ) nghĩa là tiêu thụ, bán.
сбывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбыва́ть (phiên âm Latinh sbyvátʹ, IPA [zbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.