TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбыва́ть

thể chưa hoàn thành
sbyvátʹ[zbɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбыва́ть nghĩa là tiêu thụ, bán.

Nghĩa của сбыва́ть

Động từ

  1. продавать Tiêu thụ, bán. + đối cách
  2. khẩu ngữ отделываться от кого-л., чего-л. Tránh, lảng, lảng tránh, lẩn tránh. + đối cách
  3. о воде Xuống hạ, rút, hạ xuống.

Chia động từ сбыва́ть

NgôiHiện tại
ясбыва́ю
тысбыва́ешь
он / она́ / оно́сбыва́ет
мысбыва́ем
высбыва́ете
они́сбыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбывать.

Quá khứ

Giống đực (он)сбыва́л
Giống cái (она́)сбыва́ла
Giống trung (оно́)сбыва́ло
Số nhiều (они́)сбыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбыва́йте

Họ từ của сбыва́ть

Câu hỏi thường gặp

сбывать nghĩa là gì?

сбывать (động từ) nghĩa là tiêu thụ, bán.

сбывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбыва́ть (phiên âm Latinh sbyvátʹ, IPA [zbɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.