TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбра́сываться

thể chưa hoàn thành
sbrásyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбра́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбра́сываться nghĩa là nhảy xuống, lao xuống.

Nghĩa của сбра́сываться

Động từ

  1. Nhảy xuống, lao xuống.

Cặp thể của сбра́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбра́сываться

NgôiHiện tại
ясбра́сываюсь
тысбра́сываешься
он / она́ / оно́сбра́сывается
мысбра́сываемся
высбра́сываетесь
они́сбра́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбрасываться.

Quá khứ

Giống đực (он)сбра́сывался
Giống cái (она́)сбра́сывалась
Giống trung (оно́)сбра́сывалось
Số nhiều (они́)сбра́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбра́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбра́сывайтесь

Câu hỏi thường gặp

сбрасываться nghĩa là gì?

сбрасываться (động từ) nghĩa là nhảy xuống, lao xuống.

сбрасываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбра́сываться (phiên âm Latinh sbrásyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.