сбра́сываться
Dấu sắc trên сбра́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбра́сываться nghĩa là nhảy xuống, lao xuống.
Nghĩa của сбра́сываться
Động từ
- Nhảy xuống, lao xuống.
Cặp thể của сбра́сываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбра́сываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сбра́сываюсь |
| ты | сбра́сываешься |
| он / она́ / оно́ | сбра́сывается |
| мы | сбра́сываемся |
| вы | сбра́сываетесь |
| они́ | сбра́сываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбрасываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбра́сывался |
| Giống cái (она́) | сбра́сывалась |
| Giống trung (оно́) | сбра́сывалось |
| Số nhiều (они́) | сбра́сывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбра́сывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбра́сывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
сбрасываться nghĩa là gì?
сбрасываться (động từ) nghĩa là nhảy xuống, lao xuống.
сбрасываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбра́сываться (phiên âm Latinh sbrásyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.