TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбру́я

giống cáibất động vật
sbrúja[ˈzbrujə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбру́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбру́я nghĩa là bộ dây thắng, yên cuơng.

Nghĩa của сбру́я

Danh từ

  1. Bộ dây thắng, yên cuơng.

Biến cách của сбру́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сбру́ясбру́и
Sinh cách кого? чего?сбру́исбру́й
Tặng cách кому? чему?сбру́есбру́ям
Đối cách кого? что?сбру́юсбру́и
Công cụ cách кем? чем?сбру́ейсбру́ями
Giới cách о ком? о чём?сбру́есбру́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сбруя nghĩa là gì?

сбруя (danh từ) nghĩa là bộ dây thắng, yên cuơng.

сбруя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбру́я (phiên âm Latinh sbrúja, IPA [ˈzbrujə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.