сбру́я
giống cáibất động vật
sbrúja[ˈzbrujə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сбру́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбру́я nghĩa là bộ dây thắng, yên cuơng.
Nghĩa của сбру́я
Danh từ
- Bộ dây thắng, yên cuơng.
Biến cách của сбру́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сбру́я | сбру́и |
| Sinh cách кого? чего? | сбру́и | сбру́й |
| Tặng cách кому? чему? | сбру́е | сбру́ям |
| Đối cách кого? что? | сбру́ю | сбру́и |
| Công cụ cách кем? чем? | сбру́ей | сбру́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | сбру́е | сбру́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сбруя nghĩa là gì?
сбруя (danh từ) nghĩa là bộ dây thắng, yên cuơng.
сбруя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбру́я (phiên âm Latinh sbrúja, IPA [ˈzbrujə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.