TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свали́ться

thể hoàn thành
svalítʹsja[svɐˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свали́ться nghĩa là ngã xuống, ngã bổ xuống, đổ xuống, sập xuống.

Nghĩa của свали́ться

Thể hoàn thành của сва́ливаться.

Động từ

  1. Ngã xuống, ngã bổ xuống.
  2. Đổ xuống, sập xuống, đổ sập, sập đổ, trúc đổ, đổ.
  3. khẩu ngữ Ốm nặng, ốm liệt giường [liệt chiếu].

Cặp thể của свали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свали́ться

NgôiTương lai
ясвалю́сь
тысва́лишься
он / она́ / оно́сва́лится
мысва́лимся
высва́литесь
они́сва́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)свали́лся
Giống cái (она́)свали́лась
Giống trung (оно́)свали́лось
Số nhiều (они́)свали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свали́тесь

Câu hỏi thường gặp

свалиться nghĩa là gì?

свалиться (động từ) nghĩa là ngã xuống, ngã bổ xuống, đổ xuống, sập xuống.

свалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свали́ться (phiên âm Latinh svalítʹsja, IPA [svɐˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.