сва́ливаться
Dấu sắc trên сва́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сва́ливаться nghĩa là ngã xuống, ngã bổ xuống, đổ xuống, sập xuống.
Nghĩa của сва́ливаться
Động từ
- падать Ngã xuống, ngã bổ xuống.
- обрушиваться Đổ xuống, sập xuống, đổ sập, sập đổ, trúc đổ, đổ.
- свали́ться с кры́шиtừ mái nhà ngã xuống, ngã từ mái nhà xuống
- забо́р свали́лсяbờ giậu đổ, giậu sập
- де́рево мя́гко свали́лось в сугро́бcây nhẹ nhàng đổ xuống đống tuyết
- перен.giáng xuống; (о заботах, делах) — đổ vào đầu, trút vào đầu, đùn cho, gán cho
- khẩu ngữ заболевать Ốm nặng, ốm liệt giường [liệt chiếu].
Cặp thể của сва́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сва́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сва́ливаюсь |
| ты | сва́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | сва́ливается |
| мы | сва́ливаемся |
| вы | сва́ливаетесь |
| они́ | сва́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сваливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сва́ливался |
| Giống cái (она́) | сва́ливалась |
| Giống trung (оно́) | сва́ливалось |
| Số nhiều (они́) | сва́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сва́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сва́ливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
сваливаться nghĩa là gì?
сваливаться (động từ) nghĩa là ngã xuống, ngã bổ xuống, đổ xuống, sập xuống.
сваливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сва́ливаться (phiên âm Latinh sválivatʹsja, IPA [ˈsvalʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.