сваля́ться
Dấu sắc trên сваля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сваля́ться nghĩa là trục, nện, rối, rối tung.
Nghĩa của сваля́ться
Động từ
- [Được, bị] trục, nện, nén.
- о волосах, шерсти [bị] rối, rối tung.
Cặp thể của сваля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сваля́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сваля́юсь |
| ты | сваля́ешься |
| он / она́ / оно́ | сваля́ется |
| мы | сваля́емся |
| вы | сваля́етесь |
| они́ | сваля́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сваля́лся |
| Giống cái (она́) | сваля́лась |
| Giống trung (оно́) | сваля́лось |
| Số nhiều (они́) | сваля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сваля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сваля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
сваляться nghĩa là gì?
сваляться (động từ) nghĩa là trục, nện, rối, rối tung.
сваляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сваля́ться (phiên âm Latinh svaljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.