сва́ра
giống cáibất động vật
svára[ˈsvarə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сва́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сва́ра nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
Nghĩa của сва́ра
Danh từ
- Cãi cọ, cãi vã.
Biến cách của сва́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сва́ра | сва́ры |
| Sinh cách кого? чего? | сва́ры | сва́р |
| Tặng cách кому? чему? | сва́ре | сва́рам |
| Đối cách кого? что? | сва́ру | сва́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | сва́рой | сва́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | сва́ре | сва́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
свара nghĩa là gì?
свара (danh từ) nghĩa là cãi cọ, cãi vã.
свара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сва́ра (phiên âm Latinh svára, IPA [ˈsvarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.