TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́ривать

thể chưa hoàn thành
svárivatʹ[ˈsvarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́ривать nghĩa là hàn.

Nghĩa của сва́ривать

Động từ

  1. Hàn.

Cặp thể của сва́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сва́ривать

NgôiHiện tại
ясва́риваю
тысва́риваешь
он / она́ / оно́сва́ривает
мысва́риваем
высва́риваете
они́сва́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сваривать.

Quá khứ

Giống đực (он)сва́ривал
Giống cái (она́)сва́ривала
Giống trung (оно́)сва́ривало
Số nhiều (они́)сва́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сва́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сва́ривайте

Câu hỏi thường gặp

сваривать nghĩa là gì?

сваривать (động từ) nghĩa là hàn.

сваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́ривать (phiên âm Latinh svárivatʹ, IPA [ˈsvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.