TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́стика

giống cáibất động vật
svástika[ˈsvasʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́стика nghĩa là chữ vạn.

Nghĩa của сва́стика

Danh từ

  1. Chữ vạn.

Biến cách của сва́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сва́стикасва́стики
Sinh cách кого? чего?сва́стикисва́стик
Tặng cách кому? чему?сва́стикесва́стикам
Đối cách кого? что?сва́стикусва́стики
Công cụ cách кем? чем?сва́стикойсва́стиками
Giới cách о ком? о чём?сва́стикесва́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сва́стика

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

свастика nghĩa là gì?

свастика (danh từ) nghĩa là chữ vạn.

свастика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́стика (phiên âm Latinh svástika, IPA [ˈsvasʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.