TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сюрике́н

giống đựcbất động vật
sjurikén[sʲʉrʲɪˈkʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сюрике́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сюрике́н nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.

Nghĩa của сюрике́н

Danh từ

  1. Phi tiêu, thủ lí kiếm.

Biến cách của сюрике́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сюрике́нсюрике́ны
Sinh cách кого? чего?сюрике́насюрике́нов
Tặng cách кому? чему?сюрике́нусюрике́нам
Đối cách кого? что?сюрике́нсюрике́ны
Công cụ cách кем? чем?сюрике́номсюрике́нами
Giới cách о ком? о чём?сюрике́несюрике́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сюрикен nghĩa là gì?

сюрикен (danh từ) nghĩa là phi tiêu, thủ lí kiếm.

сюрикен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сюрике́н (phiên âm Latinh sjurikén, IPA [sʲʉrʲɪˈkʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.