TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́тать

thể chưa hoàn thành
svátatʹ[ˈsvatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́тать nghĩa là làm mối, làm mai.

Nghĩa của сва́тать

Động từ

  1. Làm mối, làm mai.
    • ему́ сва́тают неве́стуngười ta làm mối một cô cho anh ấy
    • за него́ сва́тают вдову́người ta làm mối một bà góa cho anh ấy

Cặp thể của сва́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сва́тать

NgôiHiện tại
ясва́таю
тысва́таешь
он / она́ / оно́сва́тает
мысва́таем
высва́таете
они́сва́тают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сватать.

Quá khứ

Giống đực (он)сва́тал
Giống cái (она́)сва́тала
Giống trung (оно́)сва́тало
Số nhiều (они́)сва́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сва́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сва́тайте

Câu hỏi thường gặp

сватать nghĩa là gì?

сватать (động từ) nghĩa là làm mối, làm mai.

сватать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́тать (phiên âm Latinh svátatʹ, IPA [ˈsvatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.