сва́таться
Dấu sắc trên сва́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сва́таться nghĩa là dạm hỏi, ướm hỏi.
Nghĩa của сва́таться
Động từ
- Dạm hỏi, ướm hỏi, đi hỏi vợ, dạm.
- сва́таться к до́чери, за дочь сосе́даdạm hỏi (ướm hỏi, đi hỏi, dạm) cô con gái người láng giềng làm vợ
Cặp thể của сва́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сва́таться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сва́таюсь |
| ты | сва́таешься |
| он / она́ / оно́ | сва́тается |
| мы | сва́таемся |
| вы | сва́таетесь |
| они́ | сва́таются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свататься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сва́тался |
| Giống cái (она́) | сва́талась |
| Giống trung (оно́) | сва́талось |
| Số nhiều (они́) | сва́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сва́тайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сва́тайтесь |
Họ từ của сва́таться
Câu hỏi thường gặp
свататься nghĩa là gì?
свататься (động từ) nghĩa là dạm hỏi, ướm hỏi.
свататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сва́таться (phiên âm Latinh svátatʹsja, IPA [ˈsvatət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.