TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́тья

giống cáiđộng vật
svátʹja[ˈsvatʲjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́тья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́тья nghĩa là người làm mối, bà mối.

Nghĩa của сва́тья

Danh từ

  1. Người làm mối, bà mối.

Biến cách của сва́тья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сва́тьясва́тьи
Sinh cách кого? чего?сва́тьисва́тий
Tặng cách кому? чему?сва́тьесва́тьям
Đối cách кого? что?сва́тьюсва́тий
Công cụ cách кем? чем?сва́тьейсва́тьями
Giới cách о ком? о чём?сва́тьесва́тьях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сватья nghĩa là gì?

сватья (danh từ) nghĩa là người làm mối, bà mối.

сватья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́тья (phiên âm Latinh svátʹja, IPA [ˈsvatʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.