TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́дение

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
svédenije[ˈsvʲedʲɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́дение nghĩa là thông tin.

Nghĩa của све́дение

Danh từ

  1. Thông tin.

Biến cách của све́дение (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?све́дениесве́дения
Sinh cách кого? чего?све́дениясве́дений
Tặng cách кому? чему?све́дениюсве́дениям
Đối cách кого? что?све́дениесве́дения
Công cụ cách кем? чем?све́дениемсве́дениями
Giới cách о ком? о чём?све́дениисве́дениях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với све́дение

Đồng nghĩa

Họ từ của све́дение

Câu hỏi thường gặp

сведение nghĩa là gì?

сведение (danh từ) nghĩa là thông tin.

сведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́дение (phiên âm Latinh svédenije, IPA [ˈsvʲedʲɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.