сва́я
giống cáibất động vật
svája[ˈsvajə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сва́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сва́я nghĩa là cái cọc, cọc chống.
Nghĩa của сва́я
Danh từ
- Cái cọc, cọc chống, cột chống, trụ chống.
Biến cách của сва́я (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сва́я | сва́и |
| Sinh cách кого? чего? | сва́и | сва́й |
| Tặng cách кому? чему? | сва́е | сва́ям |
| Đối cách кого? что? | сва́ю | сва́и |
| Công cụ cách кем? чем? | сва́ей | сва́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | сва́е | сва́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
свая nghĩa là gì?
свая (danh từ) nghĩa là cái cọc, cọc chống.
свая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сва́я (phiên âm Latinh svája, IPA [ˈsvajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.