TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́я

giống cáibất động vật
svája[ˈsvajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́я nghĩa là cái cọc, cọc chống.

Nghĩa của сва́я

Danh từ

  1. Cái cọc, cọc chống, cột chống, trụ chống.

Biến cách của сва́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сва́ясва́и
Sinh cách кого? чего?сва́исва́й
Tặng cách кому? чему?сва́есва́ям
Đối cách кого? что?сва́юсва́и
Công cụ cách кем? чем?сва́ейсва́ями
Giới cách о ком? о чём?сва́есва́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свая nghĩa là gì?

свая (danh từ) nghĩa là cái cọc, cọc chống.

свая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́я (phiên âm Latinh svája, IPA [ˈsvajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.