TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свежева́ть

thể chưa hoàn thành
sveževátʹ[svʲɪʐɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свежева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свежева́ть nghĩa là lột bì, lột da.

Nghĩa của свежева́ть

Động từ

  1. Lột bì, lột da. + đối cách

Chia động từ свежева́ть

NgôiHiện tại
ясвежу́ю
тысвежу́ешь
он / она́ / оно́свежу́ет
мысвежу́ем
высвежу́ете
они́свежу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свежевать.

Quá khứ

Giống đực (он)свежева́л
Giống cái (она́)свежева́ла
Giống trung (оно́)свежева́ло
Số nhiều (они́)свежева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свежу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свежу́йте

Câu hỏi thường gặp

свежевать nghĩa là gì?

свежевать (động từ) nghĩa là lột bì, lột da.

свежевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свежева́ть (phiên âm Latinh sveževátʹ, IPA [svʲɪʐɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.