све́жесть
Dấu sắc trên све́жесть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
све́жесть nghĩa là sự tươi mát, mát mẻ, hơi mát.
Nghĩa của све́жесть
Danh từ
- Sự tươi mát, mát mẻ; tươi sáng, sạch sẽ, mới, mới mẻ ((giống trung) све́жий).
- прохладный воздух Hơi mát.
- цветущий вид [vẻ] tươi tỉnh, tươi tắn, thanh tân.
- не пе́рвой све́жестиkhông tươi lắm; б) — (об одежде) — không sạch lắm
Biến cách của све́жесть (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | све́жесть | све́жести |
| Sinh cách кого? чего? | све́жести | све́жестей |
| Tặng cách кому? чему? | све́жести | све́жестям |
| Đối cách кого? что? | све́жесть | све́жести |
| Công cụ cách кем? чем? | све́жестью | све́жестями |
| Giới cách о ком? о чём? | све́жести | све́жестях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
свежесть nghĩa là gì?
свежесть (danh từ) nghĩa là sự tươi mát, mát mẻ, hơi mát.
свежесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là све́жесть (phiên âm Latinh svéžestʹ, IPA [ˈsvʲeʐɨsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.