TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́жесть

giống cáibất động vật
svéžestʹ[ˈsvʲeʐɨsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́жесть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́жесть nghĩa là sự tươi mát, mát mẻ, hơi mát.

Nghĩa của све́жесть

Danh từ

  1. Sự tươi mát, mát mẻ; tươi sáng, sạch sẽ, mới, mới mẻ ((giống trung) све́жий).
  2. прохладный воздух Hơi mát.
  3. цветущий вид [vẻ] tươi tỉnh, tươi tắn, thanh tân.
    • не пе́рвой све́жестиkhông tươi lắm; б) — (об одежде) — không sạch lắm

Biến cách của све́жесть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?све́жестьсве́жести
Sinh cách кого? чего?све́жестисве́жестей
Tặng cách кому? чему?све́жестисве́жестям
Đối cách кого? что?све́жестьсве́жести
Công cụ cách кем? чем?све́жестьюсве́жестями
Giới cách о ком? о чём?све́жестисве́жестях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свежесть nghĩa là gì?

свежесть (danh từ) nghĩa là sự tươi mát, mát mẻ, hơi mát.

свежесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́жесть (phiên âm Latinh svéžestʹ, IPA [ˈsvʲeʐɨsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.