свеже́ть
Dấu sắc trên свеже́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свеже́ть nghĩa là dịu mát, trở nên lành mạnh, tươi lên, tươi tỉnh lên.
Nghĩa của свеже́ть
Động từ
- Dịu mát, trở nên lành mạnh, trở lạnh.
- на у́лице свеже́етbên ngoài trời dịu mát dần, trời trở lạnh
- мор.thổi mạnh hơn, nổi gió, lộng
- ве́тер свеже́етgió thổi mạnh hơn, gió lộng
- пого́да начина́ет свеже́тьtrời bắt đầu nổi gió, lộng gió
- о человеке Tươi lên, tươi tỉnh lên, trở nên hồng hào, trở nên khỏe mạnh.
Cặp thể của свеже́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свеже́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свеже́ю |
| ты | свеже́ешь |
| он / она́ / оно́ | свеже́ет |
| мы | свеже́ем |
| вы | свеже́ете |
| они́ | свеже́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свежеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свеже́л |
| Giống cái (она́) | свеже́ла |
| Giống trung (оно́) | свеже́ло |
| Số nhiều (они́) | свеже́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свеже́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свеже́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свеже́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
свежеть nghĩa là gì?
свежеть (động từ) nghĩa là dịu mát, trở nên lành mạnh, tươi lên, tươi tỉnh lên.
свежеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свеже́ть (phiên âm Latinh svežétʹ, IPA [svʲɪˈʐɛtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.