TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свеже́ть

thể chưa hoàn thành
svežétʹ[svʲɪˈʐɛtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свеже́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свеже́ть nghĩa là dịu mát, trở nên lành mạnh, tươi lên, tươi tỉnh lên.

Nghĩa của свеже́ть

Động từ

  1. Dịu mát, trở nên lành mạnh, trở lạnh.
    • на у́лице свеже́етbên ngoài trời dịu mát dần, trời trở lạnh
    • мор.thổi mạnh hơn, nổi gió, lộng
    • ве́тер свеже́етgió thổi mạnh hơn, gió lộng
    • пого́да начина́ет свеже́тьtrời bắt đầu nổi gió, lộng gió
  2. о человеке Tươi lên, tươi tỉnh lên, trở nên hồng hào, trở nên khỏe mạnh.

Cặp thể của свеже́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свеже́ть

NgôiHiện tại
ясвеже́ю
тысвеже́ешь
он / она́ / оно́свеже́ет
мысвеже́ем
высвеже́ете
они́свеже́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свежеть.

Quá khứ

Giống đực (он)свеже́л
Giống cái (она́)свеже́ла
Giống trung (оно́)свеже́ло
Số nhiều (они́)свеже́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свеже́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свеже́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свеже́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

свежеть nghĩa là gì?

свежеть (động từ) nghĩa là dịu mát, trở nên lành mạnh, tươi lên, tươi tỉnh lên.

свежеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свеже́ть (phiên âm Latinh svežétʹ, IPA [svʲɪˈʐɛtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.