TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свеклови́ца

giống cáibất động vật
sveklovíca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свеклови́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свеклови́ца nghĩa là cây củ cải đường.

Nghĩa của свеклови́ца

Danh từ

  1. Cây củ cải đường (Beta vulgaris var. otissima Ross).

Biến cách của свеклови́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свеклови́цасвеклови́цы
Sinh cách кого? чего?свеклови́цысвеклови́ц
Tặng cách кому? чему?свеклови́цесвеклови́цам
Đối cách кого? что?свеклови́цусвеклови́цы
Công cụ cách кем? чем?свеклови́цейсвеклови́цами
Giới cách о ком? о чём?свеклови́цесвеклови́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свекловица nghĩa là gì?

свекловица (danh từ) nghĩa là cây củ cải đường.

свекловица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свеклови́ца (phiên âm Latinh sveklovíca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.