TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свеклово́дство

giống trungbất động vật
sveklovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свеклово́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свеклово́дство nghĩa là trồng củ cải.

Nghĩa của свеклово́дство

Danh từ

  1. [Nghề, ngành, môn] trồng củ cải.

Biến cách của свеклово́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свеклово́дствосвеклово́дства
Sinh cách кого? чего?свеклово́дствасвеклово́дств
Tặng cách кому? чему?свеклово́дствусвеклово́дствам
Đối cách кого? что?свеклово́дствосвеклово́дства
Công cụ cách кем? чем?свеклово́дствомсвеклово́дствами
Giới cách о ком? о чём?свеклово́дствесвеклово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свекловодство nghĩa là gì?

свекловодство (danh từ) nghĩa là trồng củ cải.

свекловодство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свеклово́дство (phiên âm Latinh sveklovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.