TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свеко́льный

svekólʹnyj[svʲɪˈkolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свеко́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свеко́льный nghĩa là củ cải.

Nghĩa của свеко́льный

Tính từ

  1. Thuộc về củ cải đỏ, củ cải.

Biến cách của свеко́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсвеко́льныйсвеко́льноесвеко́льнаясвеко́льные
Sinh cáchсвеко́льногосвеко́льногосвеко́льнойсвеко́льных
Tặng cáchсвеко́льномусвеко́льномусвеко́льнойсвеко́льным
Đối cáchсвеко́льный / свеко́льногосвеко́льноесвеко́льнуюсвеко́льные / свеко́льных
Công cụ cáchсвеко́льнымсвеко́льнымсвеко́льнойсвеко́льными
Giới cáchсвеко́льномсвеко́льномсвеко́льнойсвеко́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

свекольный nghĩa là gì?

свекольный (tính từ) nghĩa là củ cải.

свекольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свеко́льный (phiên âm Latinh svekólʹnyj, IPA [svʲɪˈkolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.