TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свекру́ха

giống cáiđộng vật
svekrúxa[svʲɪˈkruxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свекру́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свекру́ха nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.

Nghĩa của свекру́ха

Danh từ

  1. Mẹ chồng, mẹ vợ.

Biến cách của свекру́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свекру́хасвекру́хи
Sinh cách кого? чего?свекру́хисвекру́х
Tặng cách кому? чему?свекру́хесвекру́хам
Đối cách кого? что?свекру́хусвекру́х
Công cụ cách кем? чем?свекру́хойсвекру́хами
Giới cách о ком? о чём?свекру́хесвекру́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свекру́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

свекруха nghĩa là gì?

свекруха (danh từ) nghĩa là mẹ chồng, mẹ vợ.

свекруха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свекру́ха (phiên âm Latinh svekrúxa, IPA [svʲɪˈkruxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.