свербе́ть
thể chưa hoàn thành
sverbétʹ[svʲɪrˈbʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên свербе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свербе́ть nghĩa là ngứa.
Nghĩa của свербе́ть
Động từ
- Ngứa.
Chia động từ свербе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сверблю́ |
| ты | сверби́шь |
| он / она́ / оно́ | сверби́т |
| мы | сверби́м |
| вы | сверби́те |
| они́ | свербя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свербеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свербе́л |
| Giống cái (она́) | свербе́ла |
| Giống trung (оно́) | свербе́ло |
| Số nhiều (они́) | свербе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сверби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сверби́те |
Câu hỏi thường gặp
свербеть nghĩa là gì?
свербеть (động từ) nghĩa là ngứa.
свербеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свербе́ть (phiên âm Latinh sverbétʹ, IPA [svʲɪrˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.