TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свербе́ть

thể chưa hoàn thành
sverbétʹ[svʲɪrˈbʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свербе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свербе́ть nghĩa là ngứa.

Nghĩa của свербе́ть

Động từ

  1. Ngứa.

Chia động từ свербе́ть

NgôiHiện tại
ясверблю́
тысверби́шь
он / она́ / оно́сверби́т
мысверби́м
высверби́те
они́свербя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свербеть.

Quá khứ

Giống đực (он)свербе́л
Giống cái (она́)свербе́ла
Giống trung (оно́)свербе́ло
Số nhiều (они́)свербе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сверби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сверби́те

Câu hỏi thường gặp

свербеть nghĩa là gì?

свербеть (động từ) nghĩa là ngứa.

свербеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свербе́ть (phiên âm Latinh sverbétʹ, IPA [svʲɪrˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.