сверка́ть
Dấu sắc trên сверка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сверка́ть nghĩa là lấp lánh, nhấp nhánh.
Nghĩa của сверка́ть
Động từ
- Lấp lánh, nhấp nhánh, nhấp nháy, long lanh, sáng loáng; (ярко вспыхивать) sáng lòe, sáng lòa, sáng chói, sámg lóe.
- ослепи́тельно сверка́тьsáng lòa, sáng chói
- мо́лния сверка́етchớp sáng lóe, sáng chói, sáng lòa
- его́ глаза́ сверка́ют от ра́достиđôi mắt anh ấy sáng ngời lên vì sự sung sướng
- он гне́вно сверкну́л глаза́миông ta giận dữ quắc mắt nhìn
Cặp thể của сверка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сверка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сверка́ю |
| ты | сверка́ешь |
| он / она́ / оно́ | сверка́ет |
| мы | сверка́ем |
| вы | сверка́ете |
| они́ | сверка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сверкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сверка́л |
| Giống cái (она́) | сверка́ла |
| Giống trung (оно́) | сверка́ло |
| Số nhiều (они́) | сверка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сверка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сверка́йте |
Câu hỏi thường gặp
сверкать nghĩa là gì?
сверкать (động từ) nghĩa là lấp lánh, nhấp nhánh.
сверкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сверка́ть (phiên âm Latinh sverkátʹ, IPA [svʲɪrˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.