TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверже́ние

giống trungbất động vật
sveržénije[svʲɪrˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверже́ние nghĩa là sự lật đổ, lật nhào.

Nghĩa của сверже́ние

Danh từ

  1. Sự lật đổ, lật nhào, đánh đổ, quật đổ, quật nhào, đánh trúc; hạ bệ ((khẩu ngữ)).

Biến cách của сверже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сверже́ниесверже́ния
Sinh cách кого? чего?сверже́ниясверже́ний
Tặng cách кому? чему?сверже́ниюсверже́ниям
Đối cách кого? что?сверже́ниесверже́ния
Công cụ cách кем? чем?сверже́ниемсверже́ниями
Giới cách о ком? о чём?сверже́ниисверже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свержение nghĩa là gì?

свержение (danh từ) nghĩa là sự lật đổ, lật nhào.

свержение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверже́ние (phiên âm Latinh sveržénije, IPA [svʲɪrˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.