све́рить
Dấu sắc trên све́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
све́рить nghĩa là dò lại, soát lại.
Nghĩa của све́рить
Thể hoàn thành của сверя́ть.
Động từ
- Dò lại, soát lại, kiểm lại.
Cặp thể của све́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ све́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | све́рю |
| ты | све́ришь |
| он / она́ / оно́ | све́рит |
| мы | све́рим |
| вы | све́рите |
| они́ | све́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | све́рил |
| Giống cái (она́) | све́рила |
| Giống trung (оно́) | све́рило |
| Số nhiều (они́) | све́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | све́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | све́рьте |
Câu hỏi thường gặp
сверить nghĩa là gì?
сверить (động từ) nghĩa là dò lại, soát lại.
сверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là све́рить (phiên âm Latinh svéritʹ, IPA [ˈsvʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.