TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́рить

thể hoàn thành
svéritʹ[ˈsvʲerʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́рить nghĩa là dò lại, soát lại.

Nghĩa của све́рить

Thể hoàn thành của сверя́ть.

Động từ

  1. Dò lại, soát lại, kiểm lại.

Cặp thể của све́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ све́рить

NgôiTương lai
ясве́рю
тысве́ришь
он / она́ / оно́све́рит
мысве́рим
высве́рите
они́све́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)све́рил
Giống cái (она́)све́рила
Giống trung (оно́)све́рило
Số nhiều (они́)све́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)све́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)све́рьте

Câu hỏi thường gặp

сверить nghĩa là gì?

сверить (động từ) nghĩa là dò lại, soát lại.

сверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́рить (phiên âm Latinh svéritʹ, IPA [ˈsvʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.