TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверло́

giống trungbất động vật
sverló[svʲɪrˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверло́ nghĩa là cái mũi khoan.

Nghĩa của сверло́

Danh từ

  1. Cái mũi khoan.

Biến cách của сверло́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сверло́свёрла
Sinh cách кого? чего?сверла́свёрл
Tặng cách кому? чему?сверлу́свёрлам
Đối cách кого? что?сверло́свёрла
Công cụ cách кем? чем?сверло́мсвёрлами
Giới cách о ком? о чём?сверле́свёрлах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сверло nghĩa là gì?

сверло (danh từ) nghĩa là cái mũi khoan.

сверло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверло́ (phiên âm Latinh sverló, IPA [svʲɪrˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.