сверля́щий
Dấu sắc trên сверля́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сверля́щий nghĩa là nhói buốt, đau, chói, chói tai.
Nghĩa của сверля́щий
Tính từ
- о боло Nhói buốt, đau, chói.
- о звуках Chói, chói tai, chối tai.
Biến cách của сверля́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сверля́щий | сверля́щее | сверля́щая | сверля́щие |
| Sinh cách | сверля́щего | сверля́щего | сверля́щей | сверля́щих |
| Tặng cách | сверля́щему | сверля́щему | сверля́щей | сверля́щим |
| Đối cách | сверля́щий | сверля́щее | сверля́щую | сверля́щие |
| Công cụ cách | сверля́щим | сверля́щим | сверля́щей | сверля́щими |
| Giới cách | сверля́щем | сверля́щем | сверля́щей | сверля́щих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
сверлящий nghĩa là gì?
сверлящий (tính từ) nghĩa là nhói buốt, đau, chói, chói tai.
сверлящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сверля́щий (phiên âm Latinh sverljáščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.