TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверли́ть

thể chưa hoàn thành
sverlítʹ[svʲɪrˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверли́ть nghĩa là khoan.

Nghĩa của сверли́ть

Động từ

  1. Khoan.
    • сверли́ть зуб(разг.) khoan răng, khoét răng
    • перен.nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm, nhìn chăm chăm, nhìn chằm chặp
    • он сверли́л меня́ глаза́миnó nhìn tôi chòng chọc (chằm chằm, chăm chăm, chằm chặp); nó đưa mắt chòng chọc (chằm chằm, chăm chăm, chằm chặp) nhìn tôi

Cặp thể của сверли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сверли́ть

NgôiHiện tại
ясверлю́
тысверли́шь
он / она́ / оно́сверли́т
мысверли́м
высверли́те
они́сверля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сверлить.

Quá khứ

Giống đực (он)сверли́л
Giống cái (она́)сверли́ла
Giống trung (оно́)сверли́ло
Số nhiều (они́)сверли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сверли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сверли́те

Câu hỏi thường gặp

сверлить nghĩa là gì?

сверлить (động từ) nghĩa là khoan.

сверлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверли́ть (phiên âm Latinh sverlítʹ, IPA [svʲɪrˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.