TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́рстник

giống đựcđộng vật
svérstnik[ˈsvʲersnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́рстник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́рстник nghĩa là người cùng tuổi, người đồng canh.

Nghĩa của све́рстник

Danh từ

  1. Người cùng tuổi, người đồng canh, người đồng niên.
    • он мой све́рстникcậu ấy cùng tuổi với tôi

Biến cách của све́рстник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?све́рстниксве́рстники
Sinh cách кого? чего?све́рстникасве́рстников
Tặng cách кому? чему?све́рстникусве́рстникам
Đối cách кого? что?све́рстникасве́рстников
Công cụ cách кем? чем?све́рстникомсве́рстниками
Giới cách о ком? о чём?све́рстникесве́рстниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сверстник nghĩa là gì?

сверстник (danh từ) nghĩa là người cùng tuổi, người đồng canh.

сверстник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́рстник (phiên âm Latinh svérstnik, IPA [ˈsvʲersnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.