TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверхдержа́ва

giống cáibất động vật
sverxderžáva[ˌsvʲerɣdʲɪrˈʐavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверхдержа́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверхдержа́ва nghĩa là siêu cuờng quốc, siêu cuờng.

Nghĩa của сверхдержа́ва

Danh từ

  1. Siêu cuờng quốc, siêu cuờng.

Biến cách của сверхдержа́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сверхдержа́васверхдержа́вы
Sinh cách кого? чего?сверхдержа́высверхдержа́в
Tặng cách кому? чему?сверхдержа́весверхдержа́вам
Đối cách кого? что?сверхдержа́вусверхдержа́вы
Công cụ cách кем? чем?сверхдержа́войсверхдержа́вами
Giới cách о ком? о чём?сверхдержа́весверхдержа́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сверхдержава nghĩa là gì?

сверхдержава (danh từ) nghĩa là siêu cuờng quốc, siêu cuờng.

сверхдержава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверхдержа́ва (phiên âm Latinh sverxderžáva, IPA [ˌsvʲerɣdʲɪrˈʐavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.