TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверхмо́щный

sverxmóščnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверхмо́щный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверхмо́щный nghĩa là cực mạnh, siêu mạnh.

Nghĩa của сверхмо́щный

Tính từ

  1. Cực mạnh, siêu mạnh.

Biến cách của сверхмо́щный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсверхмо́щныйсверхмо́щноесверхмо́щнаясверхмо́щные
Sinh cáchсверхмо́щногосверхмо́щногосверхмо́щнойсверхмо́щных
Tặng cáchсверхмо́щномусверхмо́щномусверхмо́щнойсверхмо́щным
Đối cáchсверхмо́щныйсверхмо́щноесверхмо́щнуюсверхмо́щные
Công cụ cáchсверхмо́щнымсверхмо́щнымсверхмо́щнойсверхмо́щными
Giới cáchсверхмо́щномсверхмо́щномсверхмо́щнойсверхмо́щных
Dạng ngắnсверхмо́щенсверхмо́щно*сверхмо́щна//*сверхмощна́сверхмо́щны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сверхмощный nghĩa là gì?

сверхмощный (tính từ) nghĩa là cực mạnh, siêu mạnh.

сверхмощный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверхмо́щный (phiên âm Latinh sverxmóščnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.