TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверхпла́новый

sverxplánovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверхпла́новый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверхпла́новый nghĩa là vượt kế hoạch, ngoài kế hoạch.

Nghĩa của сверхпла́новый

Tính từ

  1. Vượt kế hoạch, ngoài kế hoạch.
    • сверхпла́новые накопле́ниеtiền tích lũy vượt kế hoạch

Biến cách của сверхпла́новый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсверхпла́новыйсверхпла́новоесверхпла́новаясверхпла́новые
Sinh cáchсверхпла́новогосверхпла́новогосверхпла́новойсверхпла́новых
Tặng cáchсверхпла́новомусверхпла́новомусверхпла́новойсверхпла́новым
Đối cáchсверхпла́новыйсверхпла́новоесверхпла́новуюсверхпла́новые
Công cụ cáchсверхпла́новымсверхпла́новымсверхпла́новойсверхпла́новыми
Giới cáchсверхпла́новомсверхпла́новомсверхпла́новойсверхпла́новых
Dạng ngắnсверхпла́новсверхпла́новосверхпла́новасверхпла́новы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сверхплановый nghĩa là gì?

сверхплановый (tính từ) nghĩa là vượt kế hoạch, ngoài kế hoạch.

сверхплановый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверхпла́новый (phiên âm Latinh sverxplánovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.